Looking up...
Tài liệu hoặc bản ghi chép chi tiết về kế hoạch, bao gồm mục tiêu, thời gian, nguồn lực và các bước thực hiện.
이 계획서는 프로젝트의 성공을 보장하기 위해 매우 중요합니다.
Bản kế hoạch này rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc dự án để quy hoạch và quản lý công việc.
Khi viết bản kế hoạch, hãy đảm bảo bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng như mục tiêu, thời gian và nguồn lực.
Bản kế hoạch phải rõ ràng, chi tiết và thực tế để có thể thực hiện được.
Từ '계획' (kế hoạch) + '서' (bản, tài liệu).
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như công việc, học tập hoặc quản lý dự án.