For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

계획서

gyehoekseo
noun★Trung cấp
trang trọng

Tài liệu hoặc bản ghi chép chi tiết về kế hoạch, bao gồm mục tiêu, thời gian, nguồn lực và các bước thực hiện.

이 계획서는 프로젝트의 성공을 보장하기 위해 매우 중요합니다.

Bản kế hoạch này rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc dự án để quy hoạch và quản lý công việc.

Cụm từ kết hợp

계획서 작성viết bản kế hoạch계획서 승인phê duyệt bản kế hoạch계획서 검토kiểm tra bản kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

계획서 작성cụm từ
viết bản kế hoạch
계획서 검토cụm từ
kiểm tra bản kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi viết bản kế hoạch, hãy đảm bảo bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng như mục tiêu, thời gian và nguồn lực.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Bản kế hoạch phải rõ ràng, chi tiết và thực tế để có thể thực hiện được.

📖Nguồn gốc từ

Từ '계획' (kế hoạch) + '서' (bản, tài liệu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như công việc, học tập hoặc quản lý dự án.

Phân tích từ

계획
kế hoạch
root
+
서
bản, tài liệu
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →