Looking up...
Quá trình xem xét và đánh giá một kế hoạch để đảm bảo tính hợp lý, khả thi và hiệu quả.
경영진은 분기별 사업 계획서를 검토하여 전략을 조정했습니다.
Ban lãnh đạo đã xem xét kế hoạch kinh doanh theo quý để điều chỉnh chiến lược.
Thường được thực hiện bởi các quản lý hoặc chuyên gia để đánh giá khả năng thực hiện của kế hoạch.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án hoặc kinh doanh.
Khi sử dụng '계획서 검토', hãy đảm bảo rằng quá trình kiểm tra được thực hiện một cách chi tiết và chính xác để tránh lỗi trong kế hoạch.
Từ '계획서' (kế hoạch) + '검토' (kiểm tra) tạo thành một cụm từ mô tả quá trình đánh giá kế hoạch.
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc quản lý dự án.