Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

계획서 승인

gyehoekseo seung-in
phrase★Trung cấp— phê duyệt kế hoạch
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình phê duyệt hoặc chấp thuận một kế hoạch đã được trình bày dưới dạng tài liệu.

계획서 승인을 위해 모든 부서의 서명을 받아야 합니다.

Để phê duyệt kế hoạch, chúng ta cần phải có chữ ký của tất cả các bộ phận.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc công ty khi cần phê duyệt các kế hoạch kinh doanh, dự án hoặc chiến lược.

⚖️Luật
trang trọng

Quá trình pháp lý xác nhận hoặc chấp thuận một kế hoạch hoặc đề xuất.

법원은 해당 계획서의 승인을 거부했습니다.

Tòa án đã từ chối phê duyệt kế hoạch đó.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, việc phê duyệt kế hoạch thường liên quan đến các thủ tục pháp lý và quy định.

Cụm từ kết hợp

계획서 승인 절차quá trình phê duyệt kế hoạch계획서 승인 요청yêu cầu phê duyệt kế hoạch

Từ đồng nghĩa

계획 승인계획서 검토 및 승인

Từ trái nghĩa

계획서 거부계획서 반려

Cụm từ liên quan

계획서 제출cụm từ
nộp kế hoạch
계획서 수정cụm từ
sửa đổi kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '계획서 승인' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và kinh doanh.

⚡Quy tắc vàng

Chính thức

Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc công ty khi cần phê duyệt các kế hoạch kinh doanh, dự án hoặc chiến lược.

📖Nguồn gốc từ

Từ '계획서' (kế hoạch) + '승인' (phê duyệt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các trường hợp yêu cầu thủ tục chính thức.

Phân tích từ

계획서
kế hoạch
root
+
승인
phê duyệt
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.