계획대로

gyehoekdaero
phraseTrung cấp theo kế hoạch
trang trọng

Theo đúng kế hoạch đã định trước.

모든 것이 계획대로 진행되었습니다.

Mọi thứ đều diễn ra theo kế hoạch.

계획대로 하면 성공할 수 있습니다.

Nếu làm theo kế hoạch, bạn có thể thành công.

💡

Thường dùng để nói về việc thực hiện theo một kế hoạch đã được lập trước.

Cụm từ kết hợp

계획대로 진행되다diễn ra theo kế hoạch계획대로 실행하다thực hiện theo kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

계획대로cụm từ
theo kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo để nhấn mạnh việc tuân thủ kế hoạch.

📖Nguồn gốc từ

Từ '계획' (kế hoạch) + '대로' (theo cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc tuân theo kế hoạch.

Phân tích từ

계획
kế hoạch
root
+
대로
theo cách
suffix
Từ Điển Hàn Việt