계획 세우다
gyehoek seuidaLập ra một kế hoạch chi tiết hoặc một dự định cụ thể để thực hiện trong tương lai.
새로운 사업을 시작하기 전에 계획을 세우는 것이 중요합니다.
Trước khi bắt đầu một doanh nghiệp mới, việc lập kế hoạch là rất quan trọng.
우리 팀은 프로젝트를 성공적으로 완료하기 위해 상세한 계획을 세웠습니다.
Đội của chúng tôi đã lập một kế hoạch chi tiết để hoàn thành dự án thành công.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức hoặc chuẩn bị trước.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như trong công việc hoặc học tập.
⚡Quy tắc vàng
Kết hợp với từ '상세한'
Khi muốn nhấn mạnh tính chi tiết của kế hoạch, có thể thêm từ '상세한' trước '계획'.
📖Nguồn gốc từ
Từ '계획' (kế hoạch) và '세우다' (lập ra) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động lập kế hoạch.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức hoặc chuẩn bị trước, như trong công việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày.