Looking up...
Lập kế hoạch, chuẩn bị một kế hoạch chi tiết để thực hiện một dự án hoặc hoạt động nào đó.
여행 전에 계획을 세우는 것이 중요합니다.
Lập kế hoạch trước khi đi du lịch là rất quan trọng.
회사에서 새로운 마케팅 전략을 세우기 위해 회의가 열렸습니다.
Một cuộc họp đã được tổ chức để lập kế hoạch chiến lược tiếp thị mới cho công ty.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Dùng khi cần tổ chức hoặc chuẩn bị một kế hoạch chi tiết cho một dự án hoặc hoạt động.
Có thể kết hợp với các từ như '장기적인' (dài hạn) hoặc '상세한' (chi tiết) để mô tả tính chất của kế hoạch.
Từ '계획' (kế hoạch) + '세우다' (lập, dựng lên).
Thường được sử dụng trong các tình huống cần tổ chức và chuẩn bị kỹ lưỡng, như trong công việc, học tập hoặc du lịch.