경험 쌓다
gyeongheom ssadaTích lũy kinh nghiệm thông qua thực hành hoặc trải nghiệm thực tế.
이 일을 하면서 실무 경험을 쌓고 싶어요.
Tôi muốn tích lũy kinh nghiệm thực tế khi làm việc này.
해외에서 일하면서 문화적 경험을 쌓았어요.
Tôi đã tích lũy được kinh nghiệm văn hóa khi làm việc ở nước ngoài.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc phát triển bản thân. Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., '경험을 쌓다' → 'tích lũy kinh nghiệm').
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '경험을 쌓다' và '경험을 하다'
'경험을 쌓다' nhấn mạnh vào quá trình tích lũy dần dần theo thời gian (e.g., '10년 동안 경험을 쌓았어요' → 'Tôi đã tích lũy kinh nghiệm trong 10 năm'). Trong khi đó, '경험을 하다' chỉ đơn thuần nói về việc trải qua một sự việc (e.g., '요리를 경험해 봤어요' → 'Tôi đã từng nấu ăn').
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong CV hoặc giới thiệu bản thân
Cụm từ này rất phổ biến trong các văn bản chính thức như CV, thư xin việc, hoặc bài phát biểu giới thiệu. Ví dụ: '저는 5년간 마케팅 분야에서 경험을 쌓았습니다' → 'Tôi đã tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing trong 5 năm'.
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '경험' (kinh nghiệm) + '쌓다' (chất đống, tích lũy). '경험' vốn là từ Hán-Nôm, trong khi '쌓다' là từ thuần Hàn chỉ hành động chất chồng, tích tụ theo thời gian.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như hồ sơ xin việc, giới thiệu bản thân, hoặc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân. Không nên nhầm lẫn với '경험을 하다' (có trải nghiệm) vì '쌓다' mang sắc thái tích lũy theo thời gian.