무경험

mugyeongheom
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Không có kinh nghiệm, chưa từng làm việc hoặc thực hiện một việc gì đó trước đây.

무경험자를 위한 초보자 과정입니다.

Đây là khóa học dành cho người mới bắt đầu.

무경험자도 지원할 수 있습니다.

Người mới cũng có thể ứng tuyển.

💡

Thường dùng để mô tả người mới bắt đầu một công việc hoặc hoạt động nào đó.

Cụm từ kết hợp

무경험자người mới무경험 직장인người mới vào nghề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

무경험자 환영cụm từ
chào đón người mới
무경험자도 OKcụm từ
người mới cũng được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tuyển dụng

Thường dùng để mô tả yêu cầu kinh nghiệm của một vị trí công việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '무' (không) và '경험' (kinh nghiệm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các quảng cáo tuyển dụng hoặc khóa học để mô tả người mới bắt đầu.

Phân tích từ

không
prefix
+
경험
kinh nghiệm
root
Từ Điển Hàn Việt