경치를 감상하다
gyeongchireul gamssanghadaphrase★Trung cấp— ngắm cảnh
trang trọng
Ngắm cảnh, thưởng thức cảnh quan đẹp.
해변에서 일몰을 감상하며 평화로움을 느꼈다.
Anh cảm thấy bình yên khi ngắm cảnh hoàng hôn trên bãi biển.
💡
Thường dùng khi muốn mô tả sự thưởng thức cảnh đẹp tự nhiên hoặc kiến trúc.
Cụm từ kết hợp
경치를 감상하다ngắm cảnh자연의 경치를 감상하다ngắm cảnh thiên nhiên
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho cảnh đẹp tự nhiên hoặc kiến trúc, không dùng cho cảnh xấu.
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thưởng thức cảnh đẹp, không dùng khi chỉ đơn giản nhìn thấy.
📖Nguồn gốc từ
Từ '경치' (cảnh quan) + '감상하다' (thưởng thức).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc khi mô tả trải nghiệm du lịch.
Phân tích từ
경치
cảnh quan
root감상하다
thưởng thức
verbTừ Điển Hàn Việt