경기를 준비하다

gyeong-gi-reul jun-bi-ha-da
phraseTrung cấp chuẩn bị cho trận đấu
trang trọng

Chuẩn bị cho một trận đấu hoặc sự kiện thể thao, bao gồm cả việc luyện tập, chiến thuật và tâm lý.

팀은 다음 주 경기에 대비해 집중적인 훈련을 하고 있다.

Đội đang tập trung luyện tập để chuẩn bị cho trận đấu tuần tới.

경기를 준비하는 과정에서 선수들은 체력과 정신력을 키워야 한다.

Trong quá trình chuẩn bị cho trận đấu, các vận động viên phải tăng cường sức khỏe và tinh thần.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Cụm từ kết hợp

경기를 준비하다chuẩn bị cho trận đấu경기를 위해 훈련하다tập luyện để chuẩn bị cho trận đấu경기를 대비하다chuẩn bị cho trận đấu

Cụm từ liên quan

경기를 준비하는 선수cụm từ
vận động viên đang chuẩn bị cho trận đấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Câu này thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một trận đấu hoặc sự kiện thể thao.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị toàn diện

Chuẩn bị cho một trận đấu không chỉ bao gồm luyện tập thể chất mà còn bao gồm chiến thuật và tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경기' (trận đấu) và '준비하다' (chuẩn bị) kết hợp để chỉ quá trình chuẩn bị cho một trận đấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.

Phân tích từ

경기
trận đấu
root
+
준비하다
chuẩn bị
root
Từ Điển Hàn Việt