게이밍

geiming
nounTrung cấp chơi gameTừ vay mượn từ Englishgaming
thông thường

Hoạt động chơi game điện tử hoặc tham gia vào các trò chơi điện tử, bao gồm cả chơi game trên máy tính, máy console hoặc thiết bị di động.

게이밍 산업은 빠르게 성장하고 있다.

Ngành công nghiệp chơi game đang phát triển nhanh chóng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ cả việc chơi game và nền tảng công nghệ liên quan.

Cụm từ kết hợp

게이밍 PCmáy tính chơi game게이밍 키보드bàn phím chơi game게이밍 헤드셋tai nghe chơi game

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

게이머cụm từ
người chơi game
게이밍 장비cụm từ
thiết bị chơi game

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '게이밍' thường được sử dụng để chỉ cả việc chơi game và các thiết bị liên quan, không chỉ chơi game.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gaming' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nghĩa là chơi game.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ cả việc chơi game và các thiết bị, phần mềm liên quan.

Phân tích từ

게임
game
root
+
-밍
hoạt động liên quan đến
suffix
Từ Điển Hàn Việt