건축물

geonchukmul
nounTrung cấp công trình kiến trúc
trang trọng

Một công trình được xây dựng, bao gồm các tòa nhà, cầu, đường hầm và các cấu trúc khác.

이 건축물은 역사적 가치가 있습니다.

Công trình kiến trúc này có giá trị lịch sử.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

건축물 보호bảo vệ công trình kiến trúc건축물 설계thiết kế công trình kiến trúc

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '건축' (kiến trúc) + '물' (đối tượng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

건축
kiến trúc
root
+
đối tượng
suffix
Từ Điển Hàn Việt