건물

geonmul
nounCơ bản toà nhà
chung

Một cấu trúc được xây dựng để sử dụng như nhà ở, văn phòng, hoặc các mục đích khác.

새로운 사무실 건물은 다음 달에 완공될 예정입니다.

Toà nhà văn phòng mới sẽ hoàn thành vào tháng tới.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có nhiều tầng.

Cụm từ kết hợp

건물 관리quản lý tòa nhà건물 외관bề mặt tòa nhà건물 구조cấu trúc tòa nhà

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

건물 관리인cụm từ
người quản lý tòa nhà
건물 내부cụm từ
bên trong tòa nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '건물' cho các tòa nhà lớn và '집' cho nhà ở nhỏ hơn để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '건물' bắt nguồn từ '건' (建) nghĩa là 'xây dựng' và '물' (物) nghĩa là 'vật'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '건물' thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn hoặc có nhiều tầng, trong khi '집' (nhà) dùng cho nhà ở nhỏ hơn.

Phân tích từ

xây dựng
root
+
vật
root
Từ Điển Hàn Việt