거리두기

geori-du-gi
nounTrung cấp giãn cách xã hội
🏥Y học
trang trọng

Chế độ hạn chế tiếp xúc giữa người với người để ngăn chặn sự lan tỏa của bệnh truyền nhiễm.

거리두기 단계가 2단계로 상승했다.

Cấp độ giãn cách xã hội đã tăng lên 2.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh như COVID-19.

Cụm từ kết hợp

거리두기 단계cấp độ giãn cách xã hội거리두기 강화tăng cường giãn cách xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

거리두기 단계cụm từ
cấp độ giãn cách xã hội
거리두기 강화cụm từ
tăng cường giãn cách xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chính tả chính xác

Từ này được viết liền và không có dấu cách giữa các âm tiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '거리' (khoảng cách) và '두기' (giãn cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chính sách y tế công cộng để kiểm soát dịch bệnh.

Phân tích từ

거리
khoảng cách
root
+
두기
giãn cách
root
Từ Điển Hàn Việt