Looking up...
sự tiếp xúc hoặc giao tiếp giữa hai người hoặc nhóm
그들은 오랜만에 친구와 접촉을 했다.
Họ đã tiếp xúc với bạn cũ sau nhiều năm.
Thường dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các bên.
sự va chạm vật lý giữa hai vật thể
접촉이 발생하면 회로에 전류가 흐릅니다.
Khi tiếp xúc xảy ra, dòng điện sẽ chảy qua mạch.
Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự tiếp xúc điện hoặc cơ học.
Lưu ý rằng '접촉' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa nghĩa xã hội và kỹ thuật.
Từ '접촉' được hình thành từ '접' (tiếp) và '촉' (chạm), nghĩa là 'tiếp xúc' hoặc 'chạm vào'.
Trong ngữ cảnh xã hội, '접촉' thường dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc liên lạc. Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự va chạm vật lý.