For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

접촉

jeopchok
noun★Trung cấp
chung

sự tiếp xúc hoặc giao tiếp giữa hai người hoặc nhóm

그들은 오랜만에 친구와 접촉을 했다.

Họ đã tiếp xúc với bạn cũ sau nhiều năm.

💡

Thường dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các bên.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

sự va chạm vật lý giữa hai vật thể

접촉이 발생하면 회로에 전류가 흐릅니다.

Khi tiếp xúc xảy ra, dòng điện sẽ chảy qua mạch.

💡

Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự tiếp xúc điện hoặc cơ học.

Cụm từ kết hợp

접촉하다tiếp xúc접촉 금지cấm tiếp xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

접촉 금지cụm từ
cấm tiếp xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '접촉' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa nghĩa xã hội và kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ '접촉' được hình thành từ '접' (tiếp) và '촉' (chạm), nghĩa là 'tiếp xúc' hoặc 'chạm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, '접촉' thường dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc liên lạc. Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự va chạm vật lý.

Phân tích từ

접
tiếp
root
+
촉
chạm
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →