접촉
sự tiếp xúc두 회사가 비즈니스 협력을 위해 접촉했습니다.
Hai công ty đã tiếp xúc để hợp tác kinh doanh.
chung
sự tiếp xúc hoặc giao tiếp giữa hai người hoặc nhóm
그들은 오랜만에 친구와 접촉을 했다.
Họ đã tiếp xúc với bạn cũ sau nhiều năm.
Thường dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các bên.
Kỹ thuật
chuyên ngành
sự va chạm vật lý giữa hai vật thể
접촉이 발생하면 회로에 전류가 흐릅니다.
Khi tiếp xúc xảy ra, dòng điện sẽ chảy qua mạch.
Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự tiếp xúc điện hoặc cơ học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '접촉' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa nghĩa xã hội và kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ '접촉' được hình thành từ '접' (tiếp) và '촉' (chạm), nghĩa là 'tiếp xúc' hoặc 'chạm vào'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh xã hội, '접촉' thường dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc liên lạc. Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự va chạm vật lý.
Phân tích từ
접
tiếp
root촉
chạm
rootTừ Điển Hàn Việt