가족 사진
gajok sajinphrase★Cơ bản— ảnh gia đình
thông thường
Một bức ảnh chụp gia đình, thường được sử dụng để lưu giữ kỷ niệm gia đình hoặc chia sẻ với người khác.
우리 가족 사진을 벽에 걸어 놓았어요.
Chúng tôi đã treo ảnh gia đình lên tường.
가족 사진을 찍을 때 모두 웃어 주세요.
Hãy cười khi chụp ảnh gia đình.
💡
Thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ hội, hoặc du lịch.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Bạn có thể sử dụng '가족 사진' khi muốn nói về ảnh gia đình hoặc đề nghị chụp ảnh.
⚡Quy tắc vàng
Khi đề nghị chụp ảnh
Bạn có thể nói '가족 사진 찍자' (Hãy chụp ảnh gia đình) để đề nghị chụp ảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ '가족' (gia đình) và '사진' (ảnh) kết hợp với nhau.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi nói về kỷ niệm gia đình.
Phân tích từ
가족
gia đình
root사진
ảnh
rootTừ Điển Hàn Việt