가까운 사람 무시하다

gakkaun saram bulsihada
phraseTrung cấp bỏ qua những người thân thiết
thông thường

Hành động bỏ qua hoặc không quan tâm đến những người thân thiết, thường do cảm giác tự tin quá mức hoặc coi thường người khác.

그는 주변 친구들을 무시하며 혼자 행동하는 경향이 있다.

Anh ấy thường bỏ qua những người bạn xung quanh và hành động một mình.

가까운 사람 무시하는 태도는 결국 고립을 초래할 수 있다.

Thái độ bỏ qua những người thân thiết cuối cùng có thể dẫn đến sự cô lập.

💡

Thường xuất hiện trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong môi trường xã hội.

Cụm từ kết hợp

가까운 사람 무시하는 습관thói quen bỏ qua những người thân thiết가까운 사람 무시하지 말라đừng bỏ qua những người thân thiết

Cụm từ liên quan

가까운 사람 소홀히 하다cụm từ
bỏ qua những người thân thiết
가까운 사람 대수롭지 않게 여기다cụm từ
không coi trọng những người thân thiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Tránh bỏ qua người thân

Bỏ qua người thân có thể gây ra những vết thương sâu sắc trong mối quan hệ.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ được hình thành từ sự kết hợp của '가까운 사람' (người thân thiết) và '무시하다' (bỏ qua).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động không quan tâm đến những người thân thiết, có thể dẫn đến xung đột hoặc mất mối quan hệ.

Phân tích từ

가까운 사람
người thân thiết
root
+
무시하다
bỏ qua
root
Từ Điển Hàn Việt