Looking up...
我买了两个鸡蛋。
Tôi mua hai quả trứng gà.
Trứng của con gà, thường được sử dụng làm nguyên liệu nấu ăn hoặc ăn sống.
早餐吃鸡蛋很健康。
Ăn trứng gà vào bữa sáng rất lành mạnh.
Trong tiếng Việt, 'trứng gà' là cách gọi thông dụng nhất.
Từ '鸡蛋' có đọc Hán Việt là 'kê đàn', nhưng trong tiếng Việt thường dùng 'trứng gà'.
Trong tiếng Việt, 'trứng gà' là cách gọi thông dụng, trong khi 'kê đàn' ít được dùng.
Từ Hán Việt 'kê đàn' (鸡蛋) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '鸡' (kê) nghĩa là gà, '蛋' (đàn) nghĩa là trứng.
Trong tiếng Trung, '鸡蛋' có thể được dùng đơn giản là '蛋' khi ngữ cảnh rõ ràng.