Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 香蕉

香蕉

xiāngjiāoÂm Hán-Việthương tiêu
chuối

我喜欢吃香蕉

Tôi thích ăn chuối


thông thường

Trái cây có vỏ vàng và thịt trắng, có vị ngọt và mùi thơm

香蕉富含钾元素

Chuối giàu khoáng chất kali

Thường được sử dụng làm thực phẩm nhanh hoặc trong các món tráng miệng

Cụm từ kết hợp

香蕉水nước hoa hương chuối香蕉船bánh chuối

Từ đồng nghĩa

香蕉树芭蕉

Cụm từ liên quan

香蕉树cụm từ
cây chuối

Mẹo hay

Ghi nhớ từ Hán Việt

Từ 'hương tiêu' có nguồn gốc từ tiếng Trung nhưng ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'chuối' là từ phổ biến hơn 'hương tiêu'

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hương tiêu' có nguồn gốc từ tiếng Trung '香蕉'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chuối' là từ phổ biến hơn 'hương tiêu'

Phân tích từ

香
hương
root
+
蕉
chuối
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。