Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 饿

饿

èÂm Hán-Việtngạt

「饿」はVietnameseでどういう意味ですか?

đói

我饿了

Tôi đói rồi


「饿」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Cảm giác không có thức ăn, cần ăn

他饿得肚子咕咕叫

Bụng anh ấy ầm ầm vì đói

饿了就吃饭

Nếu đói thì ăn cơm

Thường dùng để mô tả cảm giác sinh lý khi cơ thể cần thức ăn

Cụm từ kết hợp

饿肚子đói bụng饿死đói chết饿得发慌đói đến nỗi hoảng

Từ đồng nghĩa

饥饿饿肚子

Từ trái nghĩa

饱吃饱

Cụm từ liên quan

饿死cụm từ
đói chết
饿得发慌cụm từ
đói đến nỗi hoảng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '饿' chỉ dùng cho người, không dùng cho động vật (dùng '饿死' cho động vật)

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Từ '饿' chỉ dùng cho người, không dùng cho động vật (dùng '饿死' cho động vật)

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ngạt' (饿) có nguồn gốc từ tiếng Trung, mô tả trạng thái cơ thể cần thức ăn

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'ngạt' (饿) thường dùng để diễn tả cảm giác đói, nhưng cũng có thể dùng 'đói' (đôi khi viết là 'đói')

Phân tích từ

饿
đói
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。