疾病控制

jí bìng kòng zhìÂm Hán-Việttật bệnh khống chế

「疾病控制」はVietnameseでどういう意味ですか?

chống dịch bệnh

疾病控制中心发布了新的防疫指南。

Trung tâm kiểm soát bệnh tật đã phát hành hướng dẫn phòng dịch mới.


「疾病控制」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Y học
chuyên ngành

quy trình hoặc các biện pháp nhằm ngăn chặn, kiểm soát hoặc giảm thiểu sự lây lan của bệnh tật

政府加强了疾病控制措施以应对新的疫情。

Chính phủ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát bệnh tật để đối phó với dịch bệnh mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng và quản lý sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

疾病控制中心trung tâm kiểm soát bệnh tật疾病控制措施biện pháp kiểm soát bệnh tật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '疾病' (bệnh tật) và '控制' (kiểm soát) kết hợp để chỉ các biện pháp kiểm soát bệnh tật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng, đặc biệt là trong quản lý dịch bệnh.

Phân tích từ

疾病
bệnh tật
root
+
控制
kiểm soát
root
Từ Điển Trung Việt