有困难

yǒu kùnnan
gặp khó khăn

如果你有困难,请告诉我。

Nếu bạn gặp khó khăn, hãy nói với tôi.


thông thường

gặp phải tình trạng khó khăn, không thuận lợi

他最近工作上有困难。

Gần đây anh ấy gặp khó khăn trong công việc.

我们会尽力帮助那些有困难的人。

Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp đỡ những người gặp khó khăn.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản thông thường. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 有经济困难, 有学习困难).

Cụm từ kết hợp

有经济困难gặp khó khăn về kinh tế有学习困难gặp khó khăn trong học tập有沟通困难gặp khó khăn trong giao tiếp

Cụm từ liên quan

克服困难cụm từ
vượt qua khó khăn
面对困难cụm từ
đối mặt với khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thực tế

Khi nói về khó khăn của bản thân hoặc người khác, hãy kết hợp '有困难' với danh từ chỉ lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'tôi có khó khăn trong học tiếng Trung'). Tránh dùng quá chung chung như 'tôi có khó khăn' mà không rõ vấn đề.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 有困难 + (về lĩnh vực gì). Ví dụ: 'Cô ấy có khó khăn trong công việc.' (她在工作上有困难。)

Ghi chú sử dụng

Có thể đứng trước danh từ chỉ lĩnh vực (kinh tế, học tập, sức khỏe...) để chỉ rõ loại khó khăn. Ví dụ: '有健康困难' (gặp khó khăn về sức khỏe). Không dùng để mô tả khó khăn mang tính tạm thời ngắn hạn (ví dụ: 'tôi có khó khăn khi mở cửa' → không dùng '有困难' trong trường hợp này).

Phân tích từ

有
có, gặp phải
verb
+
困难
khó khăn
noun
Từ Điển Trung Việt