掼蛋
đánh bật trứng他一气之下掼蛋了
Anh ta giận lắm nên đã đánh bật trứng
thông thường
Đánh bật trứng, thường dùng để biểu thị sự giận dữ hoặc thất vọng
他输了比赛,一气之下掼蛋了
Anh ta thua cuộc thi, giận lắm nên đã đánh bật trứng
Thường dùng trong trò chơi hoặc tình huống cạnh tranh
Mẹo hay
Dùng trong trò chơi
Thường dùng trong trò chơi bài hoặc trò chơi cạnh tranh
Nguồn gốc từ
Từ gốc Trung Quốc, kết hợp từ '掼' (đánh bật) và '蛋' (trứng)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong trò chơi bài hoặc tình huống cạnh tranh để biểu thị sự thất vọng
Từ Điển Trung Việt