搭子
đối tác, bạn đồng đội我们是搭子,一起打游戏吧!
Chúng ta là đối tác, cùng chơi game đi!
thông thường
Người đồng đội hoặc đối tác, thường dùng trong các trò chơi trực tuyến hoặc cộng đồng internet.
这个搭子配合得很默契。
Đối tác này hợp tác rất tốt.
Thường dùng trong cộng đồng gaming hoặc internet để chỉ người đồng đội hoặc bạn thân.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cộng đồng gaming
Từ này thường dùng để chỉ người đồng đội trong các trò chơi trực tuyến.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '搭' (đồng hành, hợp tác) và '子' (từ giảm nhẹ, chỉ người).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cộng đồng gaming hoặc internet, có nghĩa là người đồng đội hoặc bạn thân.
Phân tích từ
搭
đồng hành, hợp tác
root子
từ giảm nhẹ, chỉ người
suffixTừ Điển Trung Việt