Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 提包

提包

tí bāoÂm Hán-Việtđề báu

「提包」はVietnameseでどういう意味ですか?

cặp túi

她总是提着一个漂亮的提包去上班。

Cô ấy luôn mang theo một cặp túi đẹp đi làm việc.


「提包」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Một loại túi có tay cầm, thường dùng để mang đồ cá nhân hoặc văn phòng phẩm.

他把文件放进提包里带回家。

Anh ấy đặt tài liệu vào cặp túi và mang về nhà.

Từ này thường dùng để chỉ túi xách tay hoặc túi văn phòng.

Cụm từ kết hợp

提包里trong cặp túi提包带dây cặp túi

Từ đồng nghĩa

手提包皮包公文包

Cụm từ liên quan

提包带cụm từ
dây cặp túi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'cặp túi' thường dùng để chỉ loại túi xách tay, trong khi 'túi xách' có thể dùng cho nhiều loại túi khác nhau.

Quy tắc vàng

Hán Việt và tiếng Việt

Từ '提包' trong tiếng Trung có nghĩa tương đương với 'cặp túi' trong tiếng Việt, nhưng 'cặp túi' là cách gọi phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đề báu' (提包), từ '提' (đề) có nghĩa là 'cầm tay' và '包' (báu) có nghĩa là 'túi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'cặp túi' là cách gọi phổ biến hơn cho loại túi này.

Phân tích từ

提
cầm tay
root
+
包
túi
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。