Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 对牛弹琴

对牛弹琴

duì niú tán qín◆thành ngữ
gảy đàn cho trâu nghe

跟他说那么多,简直是对牛弹琴。

Nói với anh ấy nhiều thế này chẳng khác gì gảy đàn cho trâu nghe.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động nói hay làm điều gì đó mà người nghe không hiểu hoặc không quan tâm.
¶ Nghĩa đen
Chơi đàn cho con bò nghe.
Phân tích nghĩa đen
对hướng tới, đối với+牛con bò+弹琴chơi đàn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người chơi đàn cho một con bò nghe, trong khi con bò hoàn toàn thờ ơ, không hiểu và không quan tâm đến tiếng đàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn giải thích một điều gì đó phức tạp cho một người không có kiến thức hoặc không quan tâm đến chủ đề đó, ví dụ như giải thích công nghệ cho người không biết gì về công nghệ.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện cổ về Công Tôn Cái, một nhạc sĩ thời Chiến Quốc, người đã chơi đàn cho một con bò nghe. Câu chuyện này thể hiện sự vô ích khi giao tiếp với những người không có khả năng hoặc không muốn hiểu.
thông thường

Nói hay làm điều gì đó mà người nghe không hiểu hoặc không quan tâm.

跟他解释科学理论简直是对牛弹琴,他根本不感兴趣。

Giải thích lý thuyết khoa học cho anh ta chẳng khác gì gảy đàn cho trâu nghe, anh ta chẳng quan tâm chút nào.

劝他戒烟,简直是对牛弹琴。

Khuyên anh ta bỏ thuốc lá chẳng khác gì gảy đàn cho trâu nghe.

Thường dùng để chỉ hành động vô ích khi giao tiếp với người không có khả năng hoặc không muốn hiểu.

Cụm từ kết hợp

简直是对牛弹琴chẳng khác gì gảy đàn cho trâu nghe

Từ đồng nghĩa

对驴弹琴对牛弹琴对痴人说梦

Từ trái nghĩa

对牛弹琴

Cụm từ liên quan

对牛弹琴thành ngữ
hành động vô ích khi giao tiếp
对牛弹琴,牛不入耳tục ngữ
dù nói gì thì người nghe cũng không quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống giao tiếp

Thành ngữ này thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng nỗ lực giao tiếp của bạn với ai đó là vô ích vì họ không hiểu hoặc không quan tâm. Ví dụ: 'Giải thích cho anh ấy về chính trị chẳng khác gì gảy đàn cho trâu nghe.'

Quy tắc vàng

Không nên dùng trong tình huống trang trọng

Thành ngữ này có tính chất hài hước và không trang trọng, vì vậy không nên sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện cổ về một nhạc sĩ tên Công Tôn Cái đời Chiến Quốc, đã chơi đàn cho một con bò nghe. Dù bò không hiểu gì nhưng ông vẫn tiếp tục chơi. Sau này, thành ngữ này được dùng để chỉ những hành động vô ích khi giao tiếp với người không hiểu hoặc không quan tâm.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự vô ích khi nói chuyện với người không có khả năng hoặc không muốn hiểu. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Phân tích từ

对
đối với, hướng tới
preposition
+
牛
con bò
noun
+
弹琴
chơi đàn
verb
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。