Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 卡塔尔

卡塔尔

kǎ tǎ ěrÂm Hán-Việtca tha
Qatar

卡塔尔是一个中东国家。

Qatar là một quốc gia ở Trung Đông.


trang trọng

Qatar là một quốc gia trên bán đảo Qatar ở Tây Á, giáp với Ả Rập Xê Út và Bahrain.

卡塔尔以其丰富的石油资源和现代化的首都多哈而闻名。

Qatar nổi tiếng với nguồn tài nguyên dầu mỏ phong phú và thủ đô hiện đại Doha.

Từ đồng nghĩa

卡塔尔国

Nguồn gốc từ

Tên 'Qatar' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có thể liên quan đến một bộ lạc hoặc địa điểm cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Tên chính thức của quốc gia này là 'Qatar' trong tiếng Việt, thường được viết tắt là 'Qatar'.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。