Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 卖

卖

màiÂm Hán-Việtmại
bán

他卖了很多水果。

Anh ấy đã bán rất nhiều trái cây.


trang trọngthông thường

Bán hàng, trao đổi hàng hóa với tiền hoặc giá trị tương đương.

这家店卖电子产品。

Cửa hàng này bán sản phẩm điện tử.

她在市场上卖蔬菜。

Cô ấy bán rau ở chợ.

Có thể dùng với các đối tượng khác nhau như hàng hóa, dịch vụ, hoặc thậm chí ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

卖东西bán đồ卖力bán sức卖命bán mạng

Từ đồng nghĩa

出售销售售卖

Từ trái nghĩa

买购买

Cụm từ liên quan

卖力气cụm từ
bán sức
卖命cụm từ
bán mạng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'mại' ít được dùng, thay vào đó là 'bán'.

Quy tắc vàng

Hán Việt và tiếng Việt

Hán Việt 'mại' có nghĩa là bán, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'bán' được ưa chuộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '卖' (mài), có nghĩa là bán.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mại' ít được sử dụng, thay vào đó là 'bán'.

Phân tích từ

卖
bán
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。