Looking up...
我写了一封信给朋友。
Tôi đã viết một bức thư cho bạn.
viết, ghi chép
他正在写作业。
Anh ấy đang làm bài tập.
Từ '写' thường được dùng để chỉ hành động viết, không phải là đọc.
Từ Hán Việt 'tả' có nguồn gốc từ chữ Hán '写' (xiě), có nghĩa là viết, ghi chép.
Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động viết văn, ghi chép hoặc tạo ra văn bản.