Looking up...
这个袖子的內側有一个暗袋。
Mặt trong của chiếc tay áo này có một túi bí mật.
Phần bên trong của một vật thể, không phải bề mặt ngoài.
汽车的內側需要定期清洁。
Phần bên trong xe ô tô cần được vệ sinh định kỳ.
这扇门的內側有防盗锁。
Mặt trong của cánh cửa này có khóa chống trộm.
Thường dùng để chỉ không gian bên trong của vật thể có hình dạng rõ ràng (ví dụ: túi, cửa, xe). Không dùng cho không gian trừu tượng.
內側 nhấn mạnh vào 'mặt bên trong' của một vật thể có hình dạng cụ thể (ví dụ: túi áo, cửa xe), trong khi 內部 chỉ không gian bên trong nói chung (ví dụ: nội thất căn nhà).
Chỉ dùng khi đề cập đến 'mặt trong' của một vật thể có cấu trúc rõ ràng (ví dụ: túi, cửa, xe). Không dùng cho không gian trừu tượng hoặc mở rộng.
Từ Hán Việt: 內 (nội) nghĩa là 'bên trong', 側 (trắc) nghĩa là 'mặt bên'. Kết hợp thành 'mặt trong' của một vật thể.
Không dùng cho không gian mở rộng (ví dụ: 'bên trong căn phòng' sẽ dùng 'trong phòng' thay vì '內側'). Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có cấu trúc rõ ràng.