Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 健康码

健康码

jiànkāngmǎÂm Hán-Việtkiến khang mã
mã sức khỏe

出门前记得查看健康码

Trước khi đi ra ngoài, hãy nhớ kiểm tra mã sức khỏe


Công nghệ
chuyên ngành

Mã QR hoặc mã số được sử dụng để theo dõi tình trạng sức khỏe của người dùng, thường liên quan đến dịch bệnh hoặc kiểm soát dịch bệnh

健康码显示绿色,说明你没有感染疾病

Mã sức khỏe hiển thị màu xanh, có nghĩa là bạn không bị nhiễm bệnh

Thường được sử dụng trong các ứng dụng di động để theo dõi tình trạng sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh

Cụm từ kết hợp

健康码显示绿色mã sức khỏe hiển thị màu xanh健康码异常mã sức khỏe bất thường

Từ đồng nghĩa

健康二维码健康状态码

Từ trái nghĩa

健康异常

Cụm từ liên quan

健康码异常cụm từ
mã sức khỏe bất thường
健康码显示红色cụm từ
mã sức khỏe hiển thị màu đỏ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo mã sức khỏe của bạn luôn cập nhật và chính xác để tránh bị từ chối vào các khu vực công cộng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra mã sức khỏe trước khi đi ra ngoài, đặc biệt là trong thời kỳ dịch bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '健康' (sức khỏe) và '码' (mã), bắt nguồn từ các hệ thống theo dõi sức khỏe trong thời đại COVID-19

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng di động để theo dõi tình trạng sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh. Có thể được sử dụng để xác minh tình trạng sức khỏe khi đi vào các khu vực công cộng.

Phân tích từ

健康
sức khỏe
root
+
码
mã
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。