Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. sự kiện

sự kiện

/sɨ̂ kʲiən/
sự việc quan trọng hoặc có ý nghĩa

Hôm nay có sự kiện quan trọng tại trường.

Hôm nay có một sự việc quan trọng diễn ra tại trường.


trang trọng

Một sự việc quan trọng hoặc có ý nghĩa, thường được tổ chức hoặc diễn ra theo kế hoạch.

Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.

Chúng tôi đang chuẩn bị cho sự kiện kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.

Sự kiện này sẽ thu hút hàng nghìn người tham dự.

Sự kiện này sẽ thu hút hàng nghìn người tham dự.

Thường dùng để chỉ các hoạt động, lễ hội, hội nghị, hoặc sự việc có ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

sự kiện quan trọngsự việc quan trọngsự kiện kỷ niệmsự kiện kỷ niệm một ngày đặc biệtsự kiện thể thaosự kiện liên quan đến thể thao

Từ đồng nghĩa

sự việchoạt độnglễ hộihội nghị

Từ trái nghĩa

sự việc bình thườngsự việc không quan trọng

Cụm từ liên quan

sự kiện lớncụm từ
sự việc quan trọng và có tầm ảnh hưởng lớn
sự kiện nhỏcụm từ
sự việc không quá quan trọng nhưng vẫn có ý nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Sự kiện thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của sự việc.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự việc bình thường

Không dùng 'sự kiện' để chỉ các sự việc bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sự' (tính từ chỉ sự việc) và 'kiện' (từ chỉ sự việc, sự việc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các sự việc có ý nghĩa, được tổ chức hoặc diễn ra theo kế hoạch. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lễ hội, hội nghị đến sự việc quan trọng trong cuộc sống.

Phân tích từ

sự
tính từ chỉ sự việc
prefix
+
kiện
sự việc, sự việc
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。