Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. sự phá vỡ

sự phá vỡ

/sɨ̂ fɐː˦˥ vɨ̰ː˨˩/
sự phá hủy hoặc làm tan vỡ

Sự phá vỡ của mối quan hệ đã làm cả hai người rất đau khổ.

Sự kết thúc mối quan hệ đã gây ra nhiều đau khổ cho cả hai bên.


chung

sự phá hủy hoặc làm tan vỡ một vật thể hoặc một mối quan hệ

Sự phá vỡ của cốc thủy tinh đã làm rơi mảnh vỡ khắp sàn nhà.

Cốc thủy tinh vỡ tan tành, mảnh vỡ rải khắp sàn nhà.

Sự phá vỡ của mối quan hệ đã làm cả hai người rất đau khổ.

Sự kết thúc mối quan hệ đã gây ra nhiều đau khổ cho cả hai bên.

Thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

sự phá vỡ của mối quan hệsự kết thúc hoặc phá hủy mối quan hệsự phá vỡ của cốc thủy tinhsự vỡ tan tành của cốc thủy tinh

Từ đồng nghĩa

sự phá hủysự tan vỡsự kết thúc

Từ trái nghĩa

sự xây dựngsự duy trìsự bảo tồn

Cụm từ liên quan

phá vỡ kỷ lụccụm từ
đạt được thành tích vượt qua kỷ lục trước đó
phá vỡ rào cảncụm từ
vượt qua những trở ngại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sự phá vỡ thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Sự phá vỡ trong mối quan hệ

Sự phá vỡ trong mối quan hệ thường liên quan đến sự kết thúc hoặc phá hủy mối quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'phá vỡ' là sự kết hợp của hai từ 'phá' (phá hủy) và 'vỡ' (tan vỡ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.

Phân tích từ

sự
sự, hành động
prefix
+
phá
phá hủy
root
+
vỡ
tan vỡ
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。