Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phổ biến trong giới trẻ

phổ biến trong giới trẻ

/ˈfoˀ biəɲ˧ˀ zɐwŋ˧ˀ zɐj˧ˀ/
thịnh hành trong giới trẻ

Thời trang K-pop đang rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay.

Thời trang K-pop đang rất được giới trẻ ưa chuộng vào thời điểm hiện tại.


thông thường

Được nhiều người trẻ quan tâm, theo đuổi hoặc sử dụng rộng rãi trong một khoảng thời gian nhất định.

TikTok là mạng xã hội phổ biến trong giới trẻ.

TikTok là nền tảng được giới trẻ sử dụng rộng rãi.

Thể loại nhạc K-pop trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam.

Thể loại nhạc K-pop thu hút sự quan tâm đông đảo của giới trẻ Việt Nam.

Thường dùng để mô tả xu hướng, phong cách sống hoặc sản phẩm được giới trẻ quan tâm.

Cụm từ kết hợp

trở nên phổ biếntrở nên thịnh hànhrất phổ biếnrất thịnh hànhphổ biến trong giới trẻđược giới trẻ ưa chuộng

Từ đồng nghĩa

thịnh hành trong giới trẻưa chuộng trong giới trẻđược giới trẻ quan tâm

Từ trái nghĩa

ít được giới trẻ quan tâmkhông phổ biến trong giới trẻ

Cụm từ liên quan

xu hướng giới trẻcụm từ
những trào lưu, sở thích đang thu hút giới trẻ
sở thích giới trẻcụm từ
những hoạt động giải trí hoặc thú vui của giới trẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ xu hướng, sản phẩm hoặc hoạt động (ví dụ: 'thời trang', 'ứng dụng', 'thể loại nhạc'). Tránh dùng cho những thứ không liên quan đến giới trẻ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'phổ biến' đơn lẻ

'Phổ biến' có thể dùng chung cho mọi đối tượng, nhưng 'phổ biến trong giới trẻ' chỉ dành cho nhóm người trẻ tuổi. Ví dụ: 'Điện thoại thông minh phổ biến' (chung) vs. 'Điện thoại thông minh phổ biến trong giới trẻ' (chỉ người trẻ).

Nguồn gốc từ

Từ 'phổ biến' có nguồn gốc Hán-Việt: 'phổ' (普) nghĩa là rộng rãi, 'biến' (遍) nghĩa là khắp nơi. 'Giới trẻ' chỉ nhóm người trẻ tuổi. Cả cụm thể hiện sự lan rộng trong cộng đồng người trẻ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về xu hướng văn hóa, giải trí, công nghệ hoặc phong cách sống. Có thể dùng trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

phổ biến
được nhiều người biết đến, sử dụng rộng rãi
compound
+
trong giới trẻ
bên trong nhóm người trẻ tuổi
prepositional phrase
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。