Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. không mất tiền

không mất tiền

/kəwŋ məːt tiəːn/
miễn phí

Bạn có thể dùng dịch vụ này không mất tiền.

Bạn có thể sử dụng dịch vụ này mà không phải trả tiền.


thông thường

Không phải trả tiền, không tốn tiền

Tôi đã nhận được một sản phẩm không mất tiền.

Tôi đã nhận được sản phẩm mà không phải trả tiền.

Học tiếng Anh không mất tiền với các ứng dụng miễn phí.

Học tiếng Anh không phải trả tiền với các ứng dụng miễn phí.

Thường dùng để chỉ các dịch vụ, sản phẩm hoặc hoạt động không yêu cầu trả tiền.

Cụm từ kết hợp

không mất tiềnmiễn phíkhông mất tiền gìhoàn toàn miễn phí

Từ đồng nghĩa

miễn phítặngkhông tốn tiền

Từ trái nghĩa

phải trả tiềntốn kémđắt

Cụm từ liên quan

miễn phícụm từ
không mất tiền
tặngcụm từ
cho miễn phí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các dịch vụ hoặc sản phẩm không yêu cầu trả tiền, không dùng cho việc không mất tiền trong nghĩa khác.

Quy tắc vàng

Không dùng cho nghĩa khác

Không dùng để chỉ việc không mất tiền trong nghĩa khác như không mất thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' và 'mất tiền', nghĩa đen là không phải mất tiền.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các dịch vụ hoặc sản phẩm không yêu cầu trả tiền.

Phân tích từ

không
phủ định
prefix
+
mất tiền
phải trả tiền
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。