Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. không điều hòa

không điều hòa

/kəwŋ ɗiə̂w hɔ̂ːə/
không có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Phòng này không điều hòa, rất nóng.

Phòng này không có máy lạnh, nên rất nóng.


Công nghệ
thông thường

Không có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Xe của tôi không điều hòa, phải mở cửa sổ để thông gió.

Xe của tôi không có máy lạnh, nên phải mở cửa sổ để thông gió.

Thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Cụm từ kết hợp

không điều hòakhông có hệ thống điều hòa nhiệt độ

Từ đồng nghĩa

không có điều hòakhông có máy lạnh

Từ trái nghĩa

có điều hòacó máy lạnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không điều hòa thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' và 'điều hòa', nghĩa là không có hệ thống điều hòa nhiệt độ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ không có máy lạnh hoặc hệ thống điều hòa không hoạt động.

Phân tích từ

không
không có
prefix
+
điều hòa
hệ thống điều hòa nhiệt độ
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。