Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chíp bán dẫn

chíp bán dẫn

/t͡ɕip ɓaːn ɗəːn/
mạch tích hợp

Chíp bán dẫn là bộ phận quan trọng trong thiết bị điện tử.

Chíp bán dẫn là thành phần cơ bản của các thiết bị điện tử hiện đại.


Công nghệ
chuyên ngành

mạch tích hợp điện tử chứa nhiều transistor và mạch điện trên một tấm silic nhỏ

Chíp bán dẫn được sử dụng trong điện thoại thông minh, máy tính và nhiều thiết bị khác.

Chíp bán dẫn là linh kiện cơ bản cho các thiết bị điện tử hiện đại.

Từ 'chíp' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'chip', còn 'bán dẫn' là từ tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

chíp bán dẫn tích hợpchíp tích hợp nhiều chức năngchíp bán dẫn 5Gchíp hỗ trợ công nghệ 5G

Từ đồng nghĩa

mạch tích hợpchípbộ vi xử lý

Cụm từ liên quan

chíp vi xử lýcụm từ
chíp xử lý trung tâm của máy tính
chíp nhớcụm từ
chíp lưu trữ dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chíp bán dẫn thường được gọi tắt là 'chíp' trong các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Chíp bán dẫn là từ ghép giữa từ vay mượn 'chíp' và từ tiếng Việt 'bán dẫn'.

Nguồn gốc từ

Từ 'chíp' bắt nguồn từ tiếng Anh 'chip' (mảnh, mảnh vỡ), còn 'bán dẫn' là từ tiếng Việt mô tả tính chất dẫn điện của vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.

Phân tích từ

chíp
mảnh, mảnh vỡ (từ tiếng Anh)
loanword
+
bán dẫn
chất dẫn điện một phần (từ tiếng Việt)
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。