Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chân thành

chân thành

/t͡ɕən˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/
sincere, genuine

Anh nói chuyện với em bằng một cách chân thành.

Anh nói chuyện với em một cách thật thẳng thắn và chân thật.


trang trọngthông thường

Chân thành là sự thẳng thắn, chân thật, không có sự giả dối hoặc giả tạo.

Cô ấy nói chuyện với tôi một cách chân thành.

Cô ấy nói chuyện với tôi một cách thật thẳng thắn và chân thật.

Tôi cảm ơn anh vì sự chân thành của anh.

Tôi cảm ơn anh vì sự thẳng thắn và chân thật của anh.

Thường được sử dụng để mô tả sự thẳng thắn trong giao tiếp hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

nói chân thànhnói thẳng thắn, chân thậtsự chân thànhsự thẳng thắn, chân thật

Từ đồng nghĩa

thẳng thắnchân thậtthật thà

Từ trái nghĩa

giả dốigiả tạolừa dối

Cụm từ liên quan

chân thành cảm ơncụm từ
cảm ơn một cách chân thật
chân thành xin lỗicụm từ
xin lỗi một cách chân thật

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Chân thành thường được sử dụng để thể hiện sự thẳng thắn và chân thật trong giao tiếp, đặc biệt là khi muốn truyền đạt một cảm xúc hoặc ý kiến một cách chân thật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng quá mức

Chân thành là một từ tích cực, nhưng sử dụng nó quá mức có thể khiến người khác cảm thấy bị ép buộc hoặc không thoải mái.

Nguồn gốc từ

Từ 'chân' có nghĩa là chân thật, 'thành' có nghĩa là thành thật. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả sự thẳng thắn và chân thật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp để thể hiện sự thẳng thắn và chân thật trong cảm xúc hoặc ý kiến.

Phân tích từ

chân
chân thật
root
+
thành
thành thật
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。