đợt
「đợt」はVietnameseでどういう意味ですか?
đợt thời tiết/hoạt động theo chu kỳĐợt rét đậm kéo dài khiến nhiều người bị ốm.
Một đợt rét đột ngột và kéo dài gây ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng.
「đợt」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Khoảng thời gian ngắn có đặc điểm riêng biệt, thường lặp lại theo chu kỳ (thời tiết, dịch bệnh, hoạt động kinh tế, xã hội).
Sau đợt mưa lớn, đường phố bị ngập nặng.
Sau khoảng thời gian mưa kéo dài, tình trạng ngập lụt diễn ra khắp nơi.
Công ty vừa trải qua đợt khuyến mãi lớn vào dịp Tết.
Doanh nghiệp vừa trải qua giai đoạn giảm giá mạnh trong dịp lễ quan trọng.
Thường đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng (nắng, rét, mưa, dịch) hoặc hoạt động (khuyến mãi, biểu tình).
Lần, lượt (trong ngữ cảnh thể thao hoặc hoạt động lặp lại).
Đội tuyển đã giành chiến thắng trong hai đợt thi đấu liên tiếp.
Đội bóng giành chiến thắng trong hai lượt thi đấu liên tiếp.
Ít phổ biến hơn nghĩa thời tiết, thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'đợt' và 'lượt'
'Đợt' nhấn mạnh tính chu kỳ, lặp lại (thời tiết, dịch bệnh), trong khi 'lượt' thường dùng cho hành động cá nhân (lượt đi, lượt về). Ví dụ: 'đợt rét' chứ không nói 'lượt rét'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'đợt' trong dự báo thời tiết
Luôn đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng thiên nhiên: đợt nắng, đợt mưa, đợt rét. Không dùng 'đợt' một mình trong dự báo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '段' (đoạn) với nghĩa 'khoảng thời gian, lượt'.
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày, đặc biệt trong dự báo thời tiết và báo cáo tin tức. Có thể thay thế bằng 'đợt' + danh từ hoặc 'lượt' trong một số ngữ cảnh.