Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. em bé

em bé

/ɛm˧˥ ɓɛ˧˥/
con trẻ nhỏ

Em bé đang chơi trong công viên.

Trẻ nhỏ đang chơi trong công viên.


thông thường

Từ dùng để gọi hoặc chỉ trẻ nhỏ, thường dưới 10 tuổi

Em bé này rất dịu dàng.

Trẻ nhỏ này rất dịu dàng.

Mẹ đang chăm sóc em bé.

Mẹ đang chăm sóc trẻ nhỏ.

Từ đồng nghĩa

con bétrẻ nhỏ

Nguồn gốc từ

Từ 'em' là từ thân mật gọi trẻ nhỏ, 'bé' là từ chỉ trẻ nhỏ

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là giữa người lớn và trẻ nhỏ

Phân tích từ

em
từ thân mật gọi trẻ nhỏ
root
+
bé
trẻ nhỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。