Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
zh-vi
/
アルファベット順
/
ページ38
閲覧 ZH→VI
855 語 • ページ 38 / 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
言行一致
yán xíng yī zhì
phrase
lời nói đi đôi với việc làm
计算表面积
jìsuàn biǎomiànjī
verb phrase
tính diện tích bề mặt
认知
rènzhī
noun/verb
sự nhận thức
认知智能
rènzhī zhìnéng
phrase
trí tuệ nhận thức
讨厌
tǎo yàn
verb
ghét
讲座
jiǎng zuò
noun
buổi thuyết trình
许多
xǔduō
determiner
rất nhiều
说
shuō
verb
nói
请原谅
qǐng yuánliàng
phrase
thừa thứ
读
dú
verb
đọc
课
kè
noun
bài học
课后
kè hòu
noun
sau giờ học
课后作业
kè hòu zuò yè
noun
bài tập về nhà
课后活动
kè hòu huó dòng
noun phrase
hoạt động sau giờ học
课堂
kètáng
noun
phòng học
课堂活动
kètáng huódòng
noun
hoạt động trên lớp
课堂纪律
kètáng jìlǜ
noun
kỷ luật lớp học
课堂讨论
kètáng tǎolùn
noun
thảo luận trên lớp
课堂讲授
kètáng jiǎngshòu
noun phrase
giảng dạy trên lớp
课堂设备
kètáng shèbèi
noun
thiết bị lớp học
← Previous
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
次へ