Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
ja-vi
/
アルファベット順
/
ページ18
閲覧 JA→VI
6447 語 • ページ 18 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
漢字で始まる一部の単語は一覧のみで確認できます。
たった一つ
tatta hitotsu
noun phrase
chỉ có một
たった今
tatta ima
adverbial phrase
vừa mới
たびたび
tabitabi
副詞 (adverb)
nhiều lần, thường xuyên
たぶん
tabun
副詞 (adverb)
có lẽ
たまに
tama ni
adverb
thỉnh thoảng
たまねぎ
tamanegi
noun
hành tây
ためらい
tamerai
noun
sự do dự
たんぱく質
tanpakushitsu
noun
chất đạm
だ
da
auxiliary verb
là
だし巻き卵
dashi maki tamago
noun
trứng cuốn rán kiểu Nhật
だらだら
daradara
adverb | adjective (na) | suru-verb
lê thê, chậm chạp, uể oải
だるい
darui
い-adjective
mệt mỏi, uể oải
だるさ
darusa
noun
sự mệt mỏi, uể oải
だるまさんがころんだ
darumasan ga koronda
phrase
trò chơi 'bịt mắt bắt dê'
だんだん
dandan
adverb
dần dần
ちがいます
chigaimasu
verb (intransitive)
không phải
ちくちく
chiku chiku
verb
nhấn mạnh, lặp đi lặp lại
ちゃんぽん
chanpon
noun
mì trộn
ちょっと
chotto
adverb
một chút, hơi
ちょっぴり
choppiri
adverb
một chút
← Previous
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
次へ