Looking up...
春がだんだん暖かくなってきた。
Mùa xuân dần dần trở nên ấm áp hơn.
Dần dần, từ từ (thay đổi theo thời gian)
日本語がだんだん上手になってきた。
Tôi dần dần trở nên giỏi tiếng Nhật hơn.
雨がだんだん強くなってきた。
Mưa dần dần trở nên to hơn.
Thường dùng để miêu tả sự thay đổi từ từ theo thời gian, không đột ngột. Có thể thay thế bằng '徐々に' (jojo ni) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
'だんだん' thiên về sự thay đổi tự nhiên, không kiểm soát (ví dụ: mùa xuân đến), trong khi '次第に' thể hiện sự thay đổi có chủ đích hoặc theo quy luật (ví dụ: '成績が次第に向上する').
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ từ theo thời gian, thường trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thay bằng '悪化する' hoặc 'どんどん悪くなる').
Từ '段段' (dandan) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'từng bước, từng đoạn'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'dần dần' trong cách diễn đạt hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thay đổi tốt) hoặc trung tính. Ít dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'bệnh tình xấu dần' thường dùng '悪化する' thay vì 'だんだん悪くなる').