Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. たびたび

たびたび

tabitabiÂm Hán-Việtlặp lại
nhiều lần, thường xuyên

たびたびすみません。

Xin lỗi vì đã làm phiền nhiều lần.


trang trọng

nhiều lần, thường xuyên (chỉ tần suất xảy ra cao hơn so với bình thường)

たびたびお電話をいただいて、ありがとうございます。

Cảm ơn vì đã gọi điện nhiều lần.

この問題はたびたび起こる。

Vấn đề này xảy ra nhiều lần.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, thể hiện sự xin lỗi hoặc nhấn mạnh tần suất lặp lại.

Cụm từ kết hợp

たびたび申し訳ありませんXin lỗi vì đã làm phiền nhiều lầnたびたびお越しいただきCảm ơn vì đã ghé thăm nhiều lần

Từ đồng nghĩa

しばしば何度も繰り返し

Từ trái nghĩa

めったにまれに滅多にない

Cụm từ liên quan

何度もcụm từ
nhiều lần (trung tính)
しばしばcụm từ
thường xuyên (trang trọng)

Mẹo hay

Phân biệt với các từ cùng nghĩa

「たびたび」 nhấn mạnh tần suất lặp lại tự nhiên, thường trong ngữ cảnh lịch sự. 「しばしば」 trang trọng hơn, dùng trong văn viết. 「何度も」 trung tính, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 「たびたび」

Dùng khi muốn thể hiện sự xin lỗi hoặc cảm ơn vì hành động lặp lại nhiều lần trong ngữ cảnh lịch sự. Không dùng cho hành động tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của danh từ 「度 (たび)」 (lần, dịp) lặp lại hai lần. Cấu trúc lặp từ cổ xưa trong tiếng Nhật, thể hiện sự nhấn mạnh tần suất cao.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 2. Có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 「しばしば」 (thường xuyên) nhưng mạnh hơn 「よく」 (thường). 3. Không dùng cho hành động mang tính tiêu cực (ví dụ: 「たびたび失敗する」 nghe không tự nhiên).

Phân tích từ

度 (たび)
lần, dịp
root
+
たびたび
lặp lại nhiều lần
compound
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。