시간 낭비
phung phí thời gian시간 낭비하지 말고 공부해라.
Đừng phung phí thời gian mà học đi.
thông thường
Hành động sử dụng thời gian một cách vô ích hoặc không hiệu quả, không mang lại kết quả tích cực.
이 게임은 시간 낭비야.
Trò chơi này là phung phí thời gian.
회의에서 시간 낭비하지 마라.
Đừng phung phí thời gian trong cuộc họp.
Thường được sử dụng để chỉ những hoạt động không có giá trị hoặc không cần thiết.
Cụm từ kết hợp
시간 낭비하지 마라đừng phung phí thời gian시간 낭비하는 행동hành động phung phí thời gian
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác sử dụng thời gian một cách có ý nghĩa.
Quy tắc vàng
Tránh phung phí thời gian
Hãy luôn tìm cách sử dụng thời gian một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu của bạn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '시간' (thời gian) và '낭비' (phung phí).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta cảm thấy thời gian được sử dụng một cách vô ích hoặc không hiệu quả.
Phân tích từ
시간
thời gian
root낭비
phung phí
rootTừ Điển Hàn Việt