Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 시너지

시너지

si-neo-jiTừ vay mượn từ English synergy
tác dụng cộng sinh

이 두 제품의 조합은 시너지를 일으켜 판매량을 크게 늘렸다.

Kết hợp hai sản phẩm này đã tạo ra tác dụng cộng sinh, tăng đáng kể doanh số bán hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Tác dụng cộng sinh xảy ra khi kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố tạo ra kết quả tốt hơn so với tổng cộng của từng yếu tố riêng lẻ.

팀워크는 조직 내 시너지를 창출하는 핵심 요소다.

Làm việc nhóm là yếu tố quan trọng để tạo ra tác dụng cộng sinh trong tổ chức.

Thường được sử dụng trong kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

시너지 효과tác dụng cộng sinh시너지 창출tạo ra tác dụng cộng sinh

Từ đồng nghĩa

상승효과협력효과결합효과

Từ trái nghĩa

역효과부정적 영향

Cụm từ liên quan

1 + 1 = 3cụm từ
Kết hợp hai yếu tố tạo ra kết quả tốt hơn gấp đôi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng các yếu tố kết hợp thực sự tạo ra hiệu quả vượt trội, không chỉ là tổng hợp đơn giản.

Quy tắc vàng

Tác dụng cộng sinh

Tác dụng cộng sinh chỉ xảy ra khi các yếu tố kết hợp tạo ra kết quả tốt hơn so với tổng cộng của từng yếu tố riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'synergy' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synergos' (cooperating).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để mô tả hiệu quả vượt trội khi kết hợp các yếu tố.

Phân tích từ

시너지
tác dụng cộng sinh
loanword
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。