비밀을 지키다

bi.mil.eul ji.ki.da
giấu bí mật

그는 비밀을 지키기 위해 노력했다.

Anh ấy cố gắng giữ bí mật.


thông thường

Giữ một điều bí mật, không tiết lộ cho người khác biết.

이 비밀을 지키지 않으면 큰 문제가 될 거야.

Nếu anh không giữ bí mật này, sẽ có vấn đề lớn.

Thường dùng khi muốn bảo vệ thông tin cá nhân hoặc bí mật của một nhóm.

Cụm từ kết hợp

비밀을 지키다giấu bí mật비밀을 유지하다duy trì bí mật

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bảo vệ thông tin bí mật, thường trong mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc bảo vệ thông tin bí mật, thường trong mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ '비밀' (bí mật) + '지키다' (giữ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tình huống cần bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.

Phân tích từ

비밀
bí mật
noun
+
지키다
giữ
verb
Từ Điển Hàn Việt