Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 불필요한 자원을 추가하다

불필요한 자원을 추가하다

bulpil-yo-han jawoon-eul cho-geu-hada
thêm tài nguyên không cần thiết

이 프로젝트에는 불필요한 자원을 추가하는 것이 좋습니다.

Dự án này nên thêm tài nguyên không cần thiết.


Công nghệ
chuyên ngành

Thêm tài nguyên mà không cần thiết, thường dẫn đến lãng phí hoặc hiệu suất kém.

불필요한 자원을 추가하면 시스템 성능이 저하될 수 있습니다.

Nếu thêm tài nguyên không cần thiết, hệ thống có thể bị giảm hiệu suất.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

불필요한 자원을 추가하는 것sự thêm tài nguyên không cần thiết불필요한 자원을 제거하다loại bỏ tài nguyên không cần thiết

Từ đồng nghĩa

불필요한 리소스를 추가하다불필요한 자원을 할당하다

Từ trái nghĩa

필요한 자원을 추가하다필요한 자원을 최적화하다

Cụm từ liên quan

불필요한 코드를 추가하다cụm từ
thêm mã không cần thiết
불필요한 비용을 발생시키다cụm từ
gây ra chi phí không cần thiết

Mẹo hay

Tối ưu hóa tài nguyên

Tránh thêm tài nguyên không cần thiết để cải thiện hiệu suất hệ thống.

Quy tắc vàng

Quy tắc tối ưu hóa

Luôn đánh giá xem tài nguyên mới có thực sự cần thiết trước khi thêm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '불필요한' (không cần thiết) và '자원을 추가하다' (thêm tài nguyên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh để chỉ việc thêm tài nguyên mà không cần thiết, có thể dẫn đến lãng phí hoặc hiệu suất kém.

Phân tích từ

불필요한
không cần thiết
adjective
+
자원
tài nguyên
noun
+
추가하다
thêm
verb
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。