Looking up...
가족 사진을 찍자.
Hãy chụp ảnh gia đình.
Một bức ảnh chụp gia đình, thường được sử dụng để lưu giữ kỷ niệm gia đình hoặc chia sẻ với người khác.
우리 가족 사진을 벽에 걸어 놓았어요.
Chúng tôi đã treo ảnh gia đình lên tường.
가족 사진을 찍을 때 모두 웃어 주세요.
Hãy cười khi chụp ảnh gia đình.
Thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ hội, hoặc du lịch.
Bạn có thể sử dụng '가족 사진' khi muốn nói về ảnh gia đình hoặc đề nghị chụp ảnh.
Bạn có thể nói '가족 사진 찍자' (Hãy chụp ảnh gia đình) để đề nghị chụp ảnh.
Từ '가족' (gia đình) và '사진' (ảnh) kết hợp với nhau.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi nói về kỷ niệm gia đình.