Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가족 모임

가족 모임

gajok moim
cuộc họp gia đình

매년 설날에 가족 모임을 가집니다.

Mỗi năm, chúng tôi tổ chức cuộc họp gia đình vào Tết.


thông thường

Một cuộc họp hoặc sự kiện gia đình, thường là để gặp gỡ, ăn uống, hoặc kỷ niệm các sự kiện quan trọng trong gia đình.

가족 모임에서 할머니의 생일을 축하했습니다.

Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp gia đình để chúc mừng sinh nhật của bà nội.

가족 모임은 서로의 소식과 최근 소식을 공유하는 좋은 기회입니다.

Cuộc họp gia đình là một cơ hội tốt để chia sẻ tin tức và những điều mới nhất với nhau.

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc họp gia đình thường xuyên hoặc các sự kiện đặc biệt như sinh nhật, Tết, hoặc các dịp lễ.

Cụm từ kết hợp

가족 모임에 참석하다tham gia cuộc họp gia đình가족 모임을 계획하다kế hoạch một cuộc họp gia đình

Từ đồng nghĩa

가족 회식가족 모임회가족 모임자리

Cụm từ liên quan

가족 여행cụm từ
cuộc du lịch gia đình
가족 사진cụm từ
ảnh gia đình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về các hoạt động gia đình.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ '가족' (gia đình) và '모임' (cuộc họp) kết hợp với nhau để tạo thành một cụm từ mô tả các cuộc họp gia đình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình, và có thể đề cập đến các cuộc họp thường xuyên hoặc các sự kiện đặc biệt.

Phân tích từ

가족
gia đình
root
+
모임
cuộc họp
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。